Kết quả Mega 6/45 ngày 01/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1089 ngày 01/09/2023: các số 9, 14, 16, 19, 28, 41.

Nhận xét #1089

Ngày
01/09/2023
Mã kỳ
#1089
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 09, lớn nhất 41.

Trùng kỳ #1088 (30/08/2023): 1 giá trị — 28. Kỳ #1089: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 09, 19, 41 tạo tổng 69 ở kỳ #1089; các số chẵn 14, 16, 28 đóng góp 58. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1089 trải trên 32 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 41. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 28–41. Bộ số #1089.

So với #1088 ngày 30/08/2023, kỳ #1089 bổ sung 5 giá trị khác: 09, 14, 16, 19, 41. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 13, 17, 20, 30, 33. Tổng các vị trí chuyển từ 141 sang 127, giảm 14 đơn vị. Đối chiếu #1088.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1089, bắt đầu từ #1060 ngày 25/06/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 16 (4 lượt), 09 (4 lượt), 41 (6 lượt), 14 (4 lượt), 19 (7 lượt), 28 (4 lượt). Mốc #1060.

Kỳ #1089 ghi nhận lại 16, nối tiếp lần có mặt ở #1080 ngày 11/08/2023. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1080.

Lùi từ #1089, giá trị 09 gần nhất có ở #1081 (13/08/2023), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1081.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1089

5 kỳ đến #1089

#1085 (23/08/2023) – #1089 (01/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1089 9 · 14 · 16 · 19 · 28 · 41
#1088 13 · 17 · 20 · 28 · 30 · 33
#1087 24 · 27 · 30 · 37 · 44 · 45
#1086 8 · 18 · 30 · 32 · 38 · 45
#1085 5 · 14 · 18 · 19 · 29 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1060 (25/06/2023) – #1089 (01/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 022 032
046 056 062
075 084 094
101 110 124
133 144 152
164 174 185
197 204 215
224 235 244
253 262 277
284 294 309
318 322 337
341 352 362
376 386 393
401 416 424
433 444 457