Kết quả Mega 6/45 ngày 19/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #351 ngày 19/10/2018: các số 2, 14, 30, 38, 39, 45.

Nhận xét #351

Ngày
19/10/2018
Mã kỳ
#351
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 168. Biên 02–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #350 (17/10/2018): 2 giá trị — 14, 39. Kỳ #351: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #351 chia thành nhóm chẵn 02, 14, 30, 38 và nhóm lẻ 39, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 84 và 84. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 4, 5, 8, 9. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 14–30 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #351 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 45 cách nhau 43 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (38–39). Bộ số #351.

Đặt cạnh kỳ #350 của ngày 17/10/2018, tổng 168 ở #351 tăng 23 so với 145. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 30, 38, 45. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 01, 12, 36, 43. Đối chiếu #350.

Tính cả #351, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #322 (12/08/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 30 (3 lượt), 02 (2 lượt), 38 (4 lượt), 45 (7 lượt), 14 (5 lượt), 39 (4 lượt). Mốc #322.

Số 30 vừa xuất hiện ở #351; lần trước trong mẫu là #330 ngày 31/08/2018. Ở giữa có 20 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #330.

Với số 02 ở #351, mốc xuất hiện trước đó là ngày 28/09/2018, kỳ #342. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #342.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #351

5 kỳ đến #351

#347 (10/10/2018) – #351 (19/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#351 2 · 14 · 30 · 38 · 39 · 45
#350 1 · 12 · 14 · 36 · 39 · 43
#349 7 · 8 · 9 · 34 · 40 · 43
#348 11 · 12 · 20 · 26 · 28 · 42
#347 18 · 19 · 22 · 28 · 41 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #322 (12/08/2018) – #351 (19/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 035
041 052 063
071 084 091
103 117 1210
134 145 152
165 176 188
194 203 212
227 232 244
253 263 274
287 294 303
313 321 334
346 352 366
372 384 394
405 412 426
433 446 457