Kết quả Mega 6/45 ngày 21/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #352 ngày 21/10/2018: các số 6, 22, 24, 28, 30, 37.

Nhận xét #352

Ngày
21/10/2018
Mã kỳ
#352
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 147. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 37.

Có 1 giá trị trùng kỳ #351 (19/10/2018): 30. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #352.

Bộ kết quả #352 chia thành nhóm chẵn 06, 22, 24, 28, 30 và nhóm lẻ 37. Hai nhóm lần lượt có tổng 110 và 37. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 4, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 37, độ trải của kỳ #352 là 31. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 06–22. Bộ số #352.

So với #351 ngày 19/10/2018, kỳ #352 bổ sung 5 giá trị khác: 06, 22, 24, 28, 37. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 14, 38, 39, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 168 sang 147, giảm 21 đơn vị. Đối chiếu #351.

Từ #323 ngày 15/08/2018 đến #352, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 37 (3 lượt), 24 (5 lượt), 06 (4 lượt), 22 (8 lượt), 28 (7 lượt), 30 (4 lượt). Mốc #323.

Với số 37 ở #352, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/09/2018, kỳ #332. Khoảng giữa gồm 19 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #332.

Số 24 vừa xuất hiện ở #352; lần trước trong mẫu là #343 ngày 30/09/2018. Ở giữa có 8 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #343.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #352

5 kỳ đến #352

#348 (12/10/2018) – #352 (21/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#352 6 · 22 · 24 · 28 · 30 · 37
#351 2 · 14 · 30 · 38 · 39 · 45
#350 1 · 12 · 14 · 36 · 39 · 43
#349 7 · 8 · 9 · 34 · 40 · 43
#348 11 · 12 · 20 · 26 · 28 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #323 (15/08/2018) – #352 (21/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 035
041 051 064
071 084 091
103 117 1210
134 145 152
164 175 188
194 203 212
228 232 245
253 263 274
287 294 304
312 321 334
346 352 366
373 383 394
405 412 426
433 446 457