Kết quả Mega 6/45 ngày 10/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #347 ngày 10/10/2018: các số 18, 19, 22, 28, 41, 42.

Nhận xét #347

Ngày
10/10/2018
Mã kỳ
#347
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 170. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 18, lớn nhất 42.

Có 1 giá trị trùng kỳ #346 (07/10/2018): 18. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #347.

Nhóm số lẻ 19, 41 tạo tổng 60 ở kỳ #347; các số chẵn 18, 22, 28, 42 đóng góp 110. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 18 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #347 là 24. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 18–19, 41–42, tổng cộng 2 cặp. Khoảng cách lớn nhất 13 ứng với 28–41. Bộ số #347.

So với #346 ngày 07/10/2018, kỳ #347 bổ sung 5 giá trị khác: 19, 22, 28, 41, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 14, 31, 34, 39, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 180 sang 170, giảm 10 đơn vị. Đối chiếu #346.

Từ #318 ngày 03/08/2018 đến #347, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 28 (7 lượt), 22 (8 lượt), 41 (4 lượt), 42 (5 lượt), 19 (5 lượt), 18 (10 lượt). Mốc #318.

Lùi từ #347, giá trị 28 gần nhất có ở #333 (07/09/2018), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #333.

Kỳ #347 ghi nhận lại 22, nối tiếp lần có mặt ở #338 ngày 19/09/2018. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #338.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #347

5 kỳ đến #347

#343 (30/09/2018) – #347 (10/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#347 18 · 19 · 22 · 28 · 41 · 42
#346 14 · 18 · 31 · 34 · 39 · 44
#345 4 · 12 · 17 · 29 · 35 · 44
#344 6 · 12 · 19 · 21 · 25 · 45
#343 1 · 20 · 24 · 36 · 43 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #318 (03/08/2018) – #347 (10/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 036
041 052 063
071 084 090
105 116 128
134 143 152
165 176 1810
195 202 212
228 232 246
253 262 275
287 295 302
314 321 334
346 352 365
373 383 394
404 414 425
432 447 457