Kết quả Mega 6/45 ngày 12/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #348 ngày 12/10/2018: các số 11, 12, 20, 26, 28, 42.

Nhận xét #348

Ngày
12/10/2018
Mã kỳ
#348
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 139. Nhỏ nhất 11, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #347 (10/10/2018): 2 giá trị — 28, 42. Kỳ #348: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #348 chia thành nhóm chẵn 12, 20, 26, 28, 42 và nhóm lẻ 11. Hai nhóm lần lượt có tổng 128 và 11. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Kỳ #348 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 11 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (11–12); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 28–42. Bộ số #348.

Đặt cạnh kỳ #347 của ngày 10/10/2018, tổng 139 ở #348 giảm 31 so với 170. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 11, 12, 20, 26. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 18, 19, 22, 41. Đối chiếu #347.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #348, bắt đầu từ #319 ngày 05/08/2018, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 26 (3 lượt), 11 (7 lượt), 20 (3 lượt), 12 (9 lượt), 28 (7 lượt), 42 (6 lượt). Mốc #319.

Lùi từ #348, giá trị 26 gần nhất có ở #336 (14/09/2018), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #336.

Kỳ #348 ghi nhận lại 11, nối tiếp lần có mặt ở #342 ngày 28/09/2018. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #342.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #348

5 kỳ đến #348

#344 (03/10/2018) – #348 (12/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#348 11 · 12 · 20 · 26 · 28 · 42
#347 18 · 19 · 22 · 28 · 41 · 42
#346 14 · 18 · 31 · 34 · 39 · 44
#345 4 · 12 · 17 · 29 · 35 · 44
#344 6 · 12 · 19 · 21 · 25 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #319 (05/08/2018) – #348 (12/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 035
041 052 063
071 083 090
104 117 129
134 143 152
165 176 1810
195 203 212
228 232 245
253 263 274
287 295 302
314 321 334
346 352 365
373 383 394
404 414 426
432 447 457