Kết quả Mega 6/45 ngày 17/10/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #350 ngày 17/10/2018: các số 1, 12, 14, 36, 39, 43.

Nhận xét #350

Ngày
17/10/2018
Mã kỳ
#350
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 145. Biên 01–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #350 trùng #349 (14/10/2018) ở 1 giá trị: 43. Kỳ #350: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 39, 43 tạo tổng 83 ở kỳ #350; các số chẵn 12, 14, 36 đóng góp 62. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 2, 3, 4, 6, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 43 rộng 42 đơn vị. Kỳ #350 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 22, nằm tại 14–36. Bộ số #350.

Đặt cạnh kỳ #349 của ngày 14/10/2018, tổng 145 ở #350 tăng 4 so với 141. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 12, 14, 36, 39. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 07, 08, 09, 34, 40. Đối chiếu #349.

Trong 30 kỳ được lưu từ #321 (10/08/2018) tới #350, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 01 (4 lượt), 36 (6 lượt), 14 (4 lượt), 39 (3 lượt), 12 (10 lượt), 43 (3 lượt). Mốc #321.

Kỳ #350 ghi nhận lại 01, nối tiếp lần có mặt ở #343 ngày 30/09/2018. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #343.

Lùi từ #350, giá trị 36 gần nhất có ở #343 (30/09/2018), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #343.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #350

5 kỳ đến #350

#346 (07/10/2018) – #350 (17/10/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#350 1 · 12 · 14 · 36 · 39 · 43
#349 7 · 8 · 9 · 34 · 40 · 43
#348 11 · 12 · 20 · 26 · 28 · 42
#347 18 · 19 · 22 · 28 · 41 · 42
#346 14 · 18 · 31 · 34 · 39 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #321 (10/08/2018) – #350 (17/10/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 035
041 052 063
071 084 091
103 117 1210
134 144 152
165 176 189
194 203 212
228 232 245
253 263 274
287 295 302
313 321 334
346 352 366
372 383 393
405 413 426
433 446 457