Kết quả Mega 6/45 ngày 12/08/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #322 ngày 12/08/2018: các số 5, 16, 17, 28, 31, 38.

Nhận xét #322

Ngày
12/08/2018
Mã kỳ
#322
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 135. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #321 (10/08/2018): 0 giá trị — không có. Kỳ #322: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 17, 31 tạo tổng 53 ở kỳ #322; các số chẵn 16, 28, 38 đóng góp 82. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 05–16, 17–28 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #322 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 38 cách nhau 33 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (16–17). Bộ số #322.

Đặt cạnh kỳ #321 của ngày 10/08/2018, tổng 135 ở #322 giảm 44 so với 179. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 05, 16, 17, 28, 31, 38. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 18, 22, 24, 29, 41, 45. Đối chiếu #321.

Tính cả #322, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #293 (06/06/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 17 (2 lượt), 16 (3 lượt), 05 (3 lượt), 38 (8 lượt), 28 (8 lượt), 31 (5 lượt). Mốc #293.

Lùi từ #322, giá trị 17 gần nhất có ở #296 (13/06/2018), sau 25 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #296.

Kỳ #322 ghi nhận lại 16, nối tiếp lần có mặt ở #314 ngày 25/07/2018. Có 7 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #314.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #322

5 kỳ đến #322

#318 (03/08/2018) – #322 (12/08/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#322 5 · 16 · 17 · 28 · 31 · 38
#321 18 · 22 · 24 · 29 · 41 · 45
#320 19 · 34 · 37 · 39 · 41 · 44
#319 7 · 10 · 18 · 31 · 39 · 43
#318 3 · 8 · 10 · 24 · 27 · 28

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #293 (06/06/2018) – #322 (12/08/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
010 025 034
043 053 065
075 087 093
104 111 121
133 142 153
163 172 185
194 204 211
226 233 246
253 266 275
288 295 302
315 325 333
347 352 362
376 388 396
404 414 423
436 443 454