Kết quả Mega 6/45 ngày 03/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #540 ngày 03/01/2020: các số 1, 15, 17, 26, 32, 44.

Nhận xét #540

Ngày
03/01/2020
Mã kỳ
#540
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 135. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 44.

Kỳ #540 trùng #539 (01/01/2020) ở 1 giá trị: 26. Kỳ #540: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 15, 17 tạo tổng 33 ở kỳ #540; các số chẵn 26, 32, 44 đóng góp 102. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 2, 4, 5, 6, 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #540 là 43. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 01–15. Bộ số #540.

Đặt cạnh kỳ #539 của ngày 01/01/2020, tổng 135 ở #540 giảm 7 so với 142. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 01, 15, 17, 32, 44. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 08, 10, 23, 37, 38. Đối chiếu #539.

Từ #511 ngày 27/10/2019 đến #540, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 17 (3 lượt), 32 (5 lượt), 44 (6 lượt), 15 (4 lượt), 01 (5 lượt), 26 (5 lượt). Mốc #511.

Với số 17 ở #540, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/11/2019, kỳ #525. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #525.

Số 32 vừa xuất hiện ở #540; lần trước trong mẫu là #527 ngày 04/12/2019. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #527.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #540

5 kỳ đến #540

#536 (25/12/2019) – #540 (03/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#540 1 · 15 · 17 · 26 · 32 · 44
#539 8 · 10 · 23 · 26 · 37 · 38
#538 7 · 12 · 21 · 24 · 35 · 43
#537 2 · 7 · 10 · 12 · 33 · 43
#536 10 · 18 · 25 · 26 · 36 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #511 (27/10/2019) – #540 (03/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 034
042 053 062
073 085 095
106 112 125
133 144 154
166 173 182
198 204 214
225 232 245
253 265 274
283 294 308
314 325 333
343 354 364
372 386 392
405 411 421
436 446 453