Kết quả Mega 6/45 ngày 11/12/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1288 ngày 11/12/2024: các số 2, 10, 17, 23, 29, 33.

Nhận xét #1288

Ngày
11/12/2024
Mã kỳ
#1288
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 114. Biên 02–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1288 trùng #1287 (08/12/2024) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1288: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 11/12/2024, kỳ #1288 có nhóm lẻ 17, 23, 29, 33 với tổng 102. Nhóm chẵn 02, 10 cộng thành 12. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Kỳ #1288 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 33. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 02–10. Bộ số #1288.

Đặt cạnh kỳ #1287 của ngày 08/12/2024, tổng 114 ở #1288 giảm 14 so với 128. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 10, 17, 23, 29, 33. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 01, 13, 24, 26, 27, 37. Đối chiếu #1287.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1288, bắt đầu từ #1259 ngày 04/10/2024, chứa 180 lượt và 42 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 10 (4 lượt), 02 (2 lượt), 23 (5 lượt), 17 (4 lượt), 29 (7 lượt), 33 (6 lượt). Mốc #1259.

Lùi từ #1288, giá trị 10 gần nhất có ở #1268 (25/10/2024), sau 19 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1268.

Kỳ #1288 ghi nhận lại 02, nối tiếp lần có mặt ở #1273 ngày 06/11/2024. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1273.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1288

5 kỳ đến #1288

#1284 (01/12/2024) – #1288 (11/12/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1288 2 · 10 · 17 · 23 · 29 · 33
#1287 1 · 13 · 24 · 26 · 27 · 37
#1286 8 · 14 · 18 · 26 · 34 · 42
#1285 7 · 14 · 19 · 24 · 34 · 36
#1284 15 · 17 · 25 · 29 · 33 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1259 (04/10/2024) – #1288 (11/12/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 034
044 052 062
074 083 090
104 115 122
136 147 155
162 174 184
195 205 215
225 235 247
253 264 273
284 297 300
316 324 336
346 354 364
3710 382 392
405 410 425
432 443 454