Kết quả Mega 6/45 ngày 11/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #637 ngày 11/09/2020: các số 4, 11, 13, 16, 17, 33.

Nhận xét #637

Ngày
11/09/2020
Mã kỳ
#637
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 94. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 04, lớn nhất 33.

Kỳ #637 trùng #636 (09/09/2020) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #637: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #637 chia thành nhóm chẵn 04, 16 và nhóm lẻ 11, 13, 17, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 20 và 74. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 33, độ trải của kỳ #637 là 29. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 16–17, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 17–33. Bộ số #637.

Các số 19, 21, 34, 35, 36, 39 thuộc #636 ngày 09/09/2020 nhưng vắng ở #637, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 11, 13, 16, 17, 33. Từ tổng cũ 184 đến tổng 94 hiện tại, chênh lệch là 90, theo chiều giảm. Đối chiếu #636.

Từ #608 ngày 05/07/2020 đến #637, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 04 (4 lượt), 17 (5 lượt), 13 (4 lượt), 11 (4 lượt), 33 (5 lượt), 16 (3 lượt). Mốc #608.

Kỳ #637 ghi nhận lại 04, nối tiếp lần có mặt ở #619 ngày 31/07/2020. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #619.

Lùi từ #637, giá trị 17 gần nhất có ở #622 (07/08/2020), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #622.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #637

5 kỳ đến #637

#633 (02/09/2020) – #637 (11/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#637 4 · 11 · 13 · 16 · 17 · 33
#636 19 · 21 · 34 · 35 · 36 · 39
#635 1 · 6 · 19 · 29 · 31 · 44
#634 7 · 16 · 20 · 30 · 40 · 41
#633 8 · 10 · 14 · 16 · 18 · 24

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #608 (05/07/2020) – #637 (11/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 030
044 053 065
074 084 094
106 114 121
134 148 153
163 175 189
198 206 216
222 231 244
252 264 272
281 293 302
315 322 335
343 356 364
373 383 396
402 416 425
437 444 456