Kết quả Mega 6/45 ngày 28/02/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1321 ngày 28/02/2025: các số 10, 11, 14, 16, 21, 29.

Nhận xét #1321

Ngày
28/02/2025
Mã kỳ
#1321
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 101. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 29.

Kỳ #1321 trùng #1320 (26/02/2025) ở 1 giá trị: 16. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1321.

Bộ kết quả #1321 chia thành nhóm chẵn 10, 14, 16 và nhóm lẻ 11, 21, 29. Hai nhóm lần lượt có tổng 40 và 61. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 8 tại cặp 21–29 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1321 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 29 cách nhau 19 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (10–11). Bộ số #1321.

Kỳ trước #1320 (26/02/2025) có tổng 84; kỳ #1321 đạt 101, mức tăng là 17. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (10, 11, 14, 21, 29) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 13, 15, 18, 20). Đối chiếu #1320.

Tính cả #1321, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1292 (20/12/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 21 (4 lượt), 14 (4 lượt), 11 (5 lượt), 29 (5 lượt), 10 (7 lượt), 16 (5 lượt). Mốc #1292.

Số 21 vừa xuất hiện ở #1321; lần trước trong mẫu là #1306 ngày 22/01/2025. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1306.

Với số 14 ở #1321, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/02/2025, kỳ #1311. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1311.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1321

5 kỳ đến #1321

#1317 (19/02/2025) – #1321 (28/02/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1321 10 · 11 · 14 · 16 · 21 · 29
#1320 2 · 13 · 15 · 16 · 18 · 20
#1319 10 · 12 · 15 · 17 · 24 · 33
#1318 4 · 9 · 19 · 20 · 30 · 42
#1317 1 · 6 · 10 · 11 · 25 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1292 (20/12/2024) – #1321 (28/02/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 028 032
044 054 067
073 087 095
107 115 125
133 144 156
165 172 181
195 206 214
224 231 243
256 262 275
286 295 301
316 325 336
345 353 362
372 382 393
402 414 425
432 443 451