Kết quả Mega 6/45 ngày 07/03/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1324 ngày 07/03/2025: các số 8, 11, 12, 20, 25, 32.

Nhận xét #1324

Ngày
07/03/2025
Mã kỳ
#1324
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 108. Biên 08–32, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1323 (05/03/2025): 32. Kỳ #1324: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1324, các số chẵn gồm 08, 12, 20, 32, cộng lại được 72; phía số lẻ là 11, 25, tổng 36. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 08 tới số lớn nhất 32, độ trải của kỳ #1324 là 24. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 11–12, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 8 ứng với 12–20. Bộ số #1324.

Các số 10, 22, 37, 41, 43 thuộc #1323 ngày 05/03/2025 nhưng vắng ở #1324, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 08, 11, 12, 20, 25. Từ tổng cũ 185 đến tổng 108 hiện tại, chênh lệch là 77, theo chiều giảm. Đối chiếu #1323.

Từ #1295 ngày 27/12/2024 đến #1324, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 25 (6 lượt), 12 (5 lượt), 20 (6 lượt), 11 (6 lượt), 08 (8 lượt), 32 (7 lượt). Mốc #1295.

Kỳ #1324 ghi nhận lại 25, nối tiếp lần có mặt ở #1317 ngày 19/02/2025. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1317.

Lùi từ #1324, giá trị 12 gần nhất có ở #1319 (23/02/2025), sau 4 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1319.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1324

5 kỳ đến #1324

#1320 (26/02/2025) – #1324 (07/03/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1324 8 · 11 · 12 · 20 · 25 · 32
#1323 10 · 22 · 32 · 37 · 41 · 43
#1322 8 · 24 · 30 · 33 · 42 · 45
#1321 10 · 11 · 14 · 16 · 21 · 29
#1320 2 · 13 · 15 · 16 · 18 · 20

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1295 (27/12/2024) – #1324 (07/03/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 028 032
044 054 066
073 088 094
108 116 125
132 144 155
164 172 181
195 206 213
225 231 243
256 262 274
284 295 302
315 327 336
345 353 362
373 382 392
402 415 426
433 442 452