Kết quả Mega 6/45 ngày 11/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #848 ngày 11/02/2022: các số 10, 11, 19, 38, 41, 44.

Nhận xét #848

Ngày
11/02/2022
Mã kỳ
#848
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 163. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 44.

Có 1 giá trị trùng kỳ #847 (09/02/2022): 44. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #848.

Nhóm số lẻ 11, 19, 41 tạo tổng 71 ở kỳ #848; các số chẵn 10, 38, 44 đóng góp 92. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #848 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 10–11, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 19 ứng với 19–38. Bộ số #848.

Đặt cạnh kỳ #847 của ngày 09/02/2022, tổng 163 ở #848 giảm 13 so với 176. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 10, 11, 19, 38, 41. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 20, 27, 37, 45. Đối chiếu #847.

Từ #819 ngày 05/12/2021 đến #848, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 19 (3 lượt), 10 (2 lượt), 41 (7 lượt), 11 (6 lượt), 38 (8 lượt), 44 (5 lượt). Mốc #819.

Số 19 vừa xuất hiện ở #848; lần trước trong mẫu là #821 ngày 10/12/2021. Ở giữa có 26 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #821.

Với số 10 ở #848, mốc xuất hiện trước đó là ngày 07/01/2022, kỳ #833. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #833.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #848

5 kỳ đến #848

#844 (02/02/2022) – #848 (11/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#848 10 · 11 · 19 · 38 · 41 · 44
#847 3 · 20 · 27 · 37 · 44 · 45
#846 5 · 9 · 21 · 24 · 34 · 39
#845 11 · 16 · 18 · 38 · 40 · 43
#844 5 · 6 · 14 · 20 · 31 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #819 (05/12/2021) – #848 (11/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 038
044 058 065
072 083 092
102 116 123
134 143 154
166 175 183
193 203 214
223 231 247
253 263 276
283 292 304
312 322 334
346 354 364
372 388 394
405 417 422
433 445 455