Kết quả Mega 6/45 ngày 13/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #849 ngày 13/02/2022: các số 14, 21, 22, 24, 28, 45.

Nhận xét #849

Ngày
13/02/2022
Mã kỳ
#849
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 154. Biên 14–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #848 (11/02/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #849: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #849 chia thành nhóm chẵn 14, 22, 24, 28 và nhóm lẻ 21, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 88 và 66. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 14 đến 45 rộng 31 đơn vị. Kỳ #849 có 1 cặp liền số: 21–22. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 28–45. Bộ số #849.

Các số 10, 11, 19, 38, 41, 44 thuộc #848 ngày 11/02/2022 nhưng vắng ở #849, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 14, 21, 22, 24, 28, 45. Từ tổng cũ 163 đến tổng 154 hiện tại, chênh lệch là 9, theo chiều giảm. Đối chiếu #848.

Trong 30 kỳ được lưu từ #820 (08/12/2021) tới #849, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 22 (4 lượt), 28 (4 lượt), 14 (4 lượt), 21 (5 lượt), 24 (8 lượt), 45 (6 lượt). Mốc #820.

Với số 22 ở #849, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/01/2022, kỳ #843. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #843.

Số 28 vừa xuất hiện ở #849; lần trước trong mẫu là #843 ngày 30/01/2022. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #843.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #849

5 kỳ đến #849

#845 (04/02/2022) – #849 (13/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#849 14 · 21 · 22 · 24 · 28 · 45
#848 10 · 11 · 19 · 38 · 41 · 44
#847 3 · 20 · 27 · 37 · 44 · 45
#846 5 · 9 · 21 · 24 · 34 · 39
#845 11 · 16 · 18 · 38 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #820 (08/12/2021) – #849 (13/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 037
044 057 064
072 083 092
102 116 123
134 144 154
166 175 183
193 203 215
224 231 248
253 263 276
284 292 304
311 322 334
345 353 364
372 388 394
405 417 422
433 445 456