Kết quả Mega 6/45 ngày 12/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #835 ngày 12/01/2022: các số 3, 6, 13, 15, 36, 44.

Nhận xét #835

Ngày
12/01/2022
Mã kỳ
#835
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 117. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 44.

Có 1 giá trị trùng kỳ #834 (09/01/2022): 06. Kỳ #835: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #835 chia thành nhóm chẵn 06, 36, 44 và nhóm lẻ 03, 13, 15. Hai nhóm lần lượt có tổng 86 và 31. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3, 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 44 rộng 41 đơn vị. Kỳ #835 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 21, nằm tại 15–36. Bộ số #835.

Các số 07, 11, 22, 35, 41 thuộc #834 ngày 09/01/2022 nhưng vắng ở #835, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 03, 13, 15, 36, 44. Từ tổng cũ 122 đến tổng 117 hiện tại, chênh lệch là 5, theo chiều giảm. Đối chiếu #834.

Trong 30 kỳ được lưu từ #806 (05/11/2021) tới #835, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 15 (4 lượt), 36 (7 lượt), 03 (7 lượt), 13 (3 lượt), 44 (5 lượt), 06 (3 lượt). Mốc #806.

Lùi từ #835, giá trị 15 gần nhất có ở #825 (19/12/2021), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #825.

Kỳ #835 ghi nhận lại 36, nối tiếp lần có mặt ở #831 ngày 02/01/2022. Có 3 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #831.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #835

5 kỳ đến #835

#831 (02/01/2022) – #835 (12/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#835 3 · 6 · 13 · 15 · 36 · 44
#834 6 · 7 · 11 · 22 · 35 · 41
#833 10 · 13 · 24 · 28 · 38 · 44
#832 1 · 3 · 8 · 9 · 35 · 40
#831 11 · 17 · 30 · 36 · 41 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #806 (05/11/2021) – #835 (12/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 037
044 055 063
071 084 093
105 114 123
133 142 154
166 176 186
193 202 212
222 232 246
255 264 273
284 295 304
313 322 333
345 357 367
373 386 392
406 416 423
433 445 455