Kết quả Mega 6/45 ngày 08/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1092 ngày 08/09/2023: các số 6, 8, 14, 29, 39, 42.

Nhận xét #1092

Ngày
08/09/2023
Mã kỳ
#1092
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 138. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 42.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1091 (06/09/2023): 29. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1092.

Ở kỳ #1092, các số chẵn gồm 06, 08, 14, 42, cộng lại được 70; phía số lẻ là 29, 39, tổng 68. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 42, độ trải của kỳ #1092 là 36. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 14–29. Bộ số #1092.

Đặt cạnh kỳ #1091 của ngày 06/09/2023, tổng 138 ở #1092 tăng 53 so với 85. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 06, 08, 14, 39, 42. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 03, 04, 12, 18, 19. Đối chiếu #1091.

Từ #1063 ngày 02/07/2023 đến #1092, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 06 (2 lượt), 42 (4 lượt), 08 (4 lượt), 14 (5 lượt), 39 (5 lượt), 29 (6 lượt). Mốc #1063.

Số 06 vừa xuất hiện ở #1092; lần trước trong mẫu là #1070 ngày 19/07/2023. Ở giữa có 21 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #1070.

Với số 42 ở #1092, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/08/2023, kỳ #1084. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1084.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1092

5 kỳ đến #1092

#1088 (30/08/2023) – #1092 (08/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1092 6 · 8 · 14 · 29 · 39 · 42
#1091 3 · 4 · 12 · 18 · 19 · 29
#1090 1 · 33 · 38 · 39 · 44 · 45
#1089 9 · 14 · 16 · 19 · 28 · 41
#1088 13 · 17 · 20 · 28 · 30 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1063 (02/07/2023) – #1092 (08/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 033
045 055 062
074 084 094
101 110 125
133 145 152
164 174 186
198 203 215
224 234 243
252 261 277
284 296 308
316 322 338
341 352 362
376 386 395
401 416 424
433 445 457