Kết quả Mega 6/45 ngày 17/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1186 ngày 17/04/2024: các số 9, 16, 26, 27, 32, 41.

Nhận xét #1186

Ngày
17/04/2024
Mã kỳ
#1186
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 151. Biên 09–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1185 (14/04/2024): 16. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1186.

Nhóm số lẻ 09, 27, 41 tạo tổng 77 ở kỳ #1186; các số chẵn 16, 26, 32 đóng góp 74. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 10 tại cặp 16–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1186 tăng dần. Biên dưới 09, biên trên 41 cách nhau 32 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (26–27). Bộ số #1186.

So với #1185 ngày 14/04/2024, kỳ #1186 bổ sung 5 giá trị khác: 09, 26, 27, 32, 41. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 12, 29, 42, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 151 sang 151, tăng 0 đơn vị. Đối chiếu #1185.

Tính cả #1186, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1157 (07/02/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 27 (3 lượt), 09 (3 lượt), 32 (3 lượt), 41 (6 lượt), 26 (7 lượt), 16 (4 lượt). Mốc #1157.

Kỳ #1186 ghi nhận lại 27, nối tiếp lần có mặt ở #1167 ngày 03/03/2024. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1167.

Lùi từ #1186, giá trị 09 gần nhất có ở #1172 (15/03/2024), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1172.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1186

5 kỳ đến #1186

#1182 (07/04/2024) – #1186 (17/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1186 9 · 16 · 26 · 27 · 32 · 41
#1185 7 · 12 · 16 · 29 · 42 · 45
#1184 6 · 17 · 18 · 26 · 43 · 45
#1183 2 · 10 · 30 · 33 · 34 · 40
#1182 3 · 11 · 15 · 17 · 24 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1157 (07/02/2024) – #1186 (17/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
043 055 064
075 083 093
105 116 125
132 145 153
164 176 183
194 205 213
225 231 246
254 267 273
285 295 303
313 323 333
345 354 363
372 381 393
407 416 427
433 442 455