Kết quả Mega 6/45 ngày 07/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1182 ngày 07/04/2024: các số 3, 11, 15, 17, 24, 35.

Nhận xét #1182

Ngày
07/04/2024
Mã kỳ
#1182
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 105. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 35; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1181 (05/04/2024): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1182.

Ở kỳ #1182, các số chẵn gồm 24, cộng lại được 24; phía số lẻ là 03, 11, 15, 17, 35, tổng 81. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 35, độ trải của kỳ #1182 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 24–35. Bộ số #1182.

So với #1181 ngày 05/04/2024, kỳ #1182 bổ sung 6 giá trị khác: 03, 11, 15, 17, 24, 35. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 14, 18, 22, 29, 36, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 156 sang 105, giảm 51 đơn vị. Đối chiếu #1181.

Từ #1153 ngày 28/01/2024 đến #1182, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 15 (6 lượt), 03 (4 lượt), 24 (6 lượt), 35 (5 lượt), 17 (5 lượt), 11 (7 lượt). Mốc #1153.

Số 15 vừa xuất hiện ở #1182; lần trước trong mẫu là #1168 ngày 06/03/2024. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1168.

Với số 03 ở #1182, mốc xuất hiện trước đó là ngày 17/03/2024, kỳ #1173. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1173.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1182

5 kỳ đến #1182

#1178 (29/03/2024) – #1182 (07/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1182 3 · 11 · 15 · 17 · 24 · 35
#1181 14 · 18 · 22 · 29 · 36 · 37
#1180 7 · 11 · 14 · 22 · 29 · 34
#1179 5 · 12 · 13 · 17 · 40 · 41
#1178 4 · 7 · 25 · 34 · 35 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1153 (28/01/2024) – #1182 (07/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 034
043 055 063
074 083 094
104 117 124
132 145 156
162 175 182
194 205 214
225 232 246
255 265 272
285 297 302
314 323 333
345 355 364
372 382 394
406 417 426
432 442 453