Kết quả Mega 6/45 ngày 12/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1184 ngày 12/04/2024: các số 6, 17, 18, 26, 43, 45.

Nhận xét #1184

Ngày
12/04/2024
Mã kỳ
#1184
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 155. Biên 06–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1184 trùng #1183 (10/04/2024) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1184.

Nhóm số lẻ 17, 43, 45 tạo tổng 105 ở kỳ #1184; các số chẵn 06, 18, 26 đóng góp 50. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 45 rộng 39 đơn vị. Kỳ #1184 có 1 cặp liền số: 17–18. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 26–43. Bộ số #1184.

Kỳ trước #1183 (10/04/2024) có tổng 149; kỳ #1184 đạt 155, mức tăng là 6. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (06, 17, 18, 26, 43, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (02, 10, 30, 33, 34, 40). Đối chiếu #1183.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1155 (02/02/2024) tới #1184, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 26 (6 lượt), 43 (3 lượt), 45 (4 lượt), 06 (4 lượt), 18 (3 lượt), 17 (6 lượt). Mốc #1155.

Số 26 vừa xuất hiện ở #1184; lần trước trong mẫu là #1174 ngày 20/03/2024. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1174.

Với số 43 ở #1184, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/03/2024, kỳ #1174. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1174.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1184

5 kỳ đến #1184

#1180 (03/04/2024) – #1184 (12/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1184 6 · 17 · 18 · 26 · 43 · 45
#1183 2 · 10 · 30 · 33 · 34 · 40
#1182 3 · 11 · 15 · 17 · 24 · 35
#1181 14 · 18 · 22 · 29 · 36 · 37
#1180 7 · 11 · 14 · 22 · 29 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1155 (02/02/2024) – #1184 (12/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 033
043 055 064
074 083 093
105 116 124
132 145 155
162 176 183
194 205 214
225 231 246
254 266 272
285 296 303
314 323 334
346 354 363
372 381 394
407 415 426
433 442 454