Kết quả Mega 6/45 ngày 03/03/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1167 ngày 03/03/2024: các số 3, 10, 17, 20, 22, 27.

Nhận xét #1167

Ngày
03/03/2024
Mã kỳ
#1167
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 99. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 27; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1166 (01/03/2024): 20, 22. Kỳ #1167: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 03, 17, 27 tạo tổng 47 ở kỳ #1167; các số chẵn 10, 20, 22 đóng góp 52. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 27, độ trải của kỳ #1167 là 24. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 7 ứng với 03–10, 10–17. Bộ số #1167.

So với #1166 ngày 01/03/2024, kỳ #1167 bổ sung 4 giá trị khác: 03, 10, 17, 27. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 24, 26, 28, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 157 sang 99, giảm 58 đơn vị. Đối chiếu #1166.

Từ #1138 ngày 24/12/2023 đến #1167, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 03 (3 lượt), 17 (3 lượt), 27 (5 lượt), 10 (6 lượt), 20 (10 lượt), 22 (5 lượt). Mốc #1138.

Lùi từ #1167, giá trị 03 gần nhất có ở #1153 (28/01/2024), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1153.

Kỳ #1167 ghi nhận lại 17, nối tiếp lần có mặt ở #1163 ngày 23/02/2024. Có 3 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1163.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1167

5 kỳ đến #1167

#1163 (23/02/2024) – #1167 (03/03/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1167 3 · 10 · 17 · 20 · 22 · 27
#1166 20 · 22 · 24 · 26 · 28 · 37
#1165 1 · 10 · 21 · 25 · 32 · 39
#1164 5 · 7 · 10 · 12 · 15 · 26
#1163 4 · 17 · 19 · 27 · 28 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1138 (24/12/2023) – #1167 (03/03/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 033
042 053 061
073 086 095
106 114 123
131 144 156
164 173 183
198 2010 215
225 234 247
254 263 275
282 296 301
315 322 333
343 354 366
372 381 397
405 413 425
435 444 452