Kết quả Mega 6/45 ngày 10/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1183 ngày 10/04/2024: các số 2, 10, 30, 33, 34, 40.

Nhận xét #1183

Ngày
10/04/2024
Mã kỳ
#1183
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 149. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 40.

Kỳ #1183 trùng #1182 (07/04/2024) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1183.

Bộ kết quả #1183 chia thành nhóm chẵn 02, 10, 30, 34, 40 và nhóm lẻ 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 116 và 33. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 0. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 40 rộng 38 đơn vị. Kỳ #1183 có 1 cặp liền số: 33–34. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 20, nằm tại 10–30. Bộ số #1183.

Kỳ trước #1182 (07/04/2024) có tổng 105; kỳ #1183 đạt 149, mức tăng là 44. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 10, 30, 33, 34, 40) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (03, 11, 15, 17, 24, 35). Đối chiếu #1182.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1154 (31/01/2024) tới #1183, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 10 (5 lượt), 02 (3 lượt), 33 (4 lượt), 30 (3 lượt), 40 (7 lượt), 34 (6 lượt). Mốc #1154.

Kỳ #1183 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #1167 ngày 03/03/2024. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1167.

Lùi từ #1183, giá trị 02 gần nhất có ở #1169 (08/03/2024), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1169.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1183

5 kỳ đến #1183

#1179 (31/03/2024) – #1183 (10/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1183 2 · 10 · 30 · 33 · 34 · 40
#1182 3 · 11 · 15 · 17 · 24 · 35
#1181 14 · 18 · 22 · 29 · 36 · 37
#1180 7 · 11 · 14 · 22 · 29 · 34
#1179 5 · 12 · 13 · 17 · 40 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1154 (31/01/2024) – #1183 (10/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 033
043 055 063
074 083 094
105 117 124
132 145 156
162 175 182
194 205 214
225 231 246
254 265 272
285 296 303
314 323 334
346 355 363
372 382 394
407 416 426
432 442 453