Kết quả Mega 6/45 ngày 14/04/2024

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1185 ngày 14/04/2024: các số 7, 12, 16, 29, 42, 45.

Nhận xét #1185

Ngày
14/04/2024
Mã kỳ
#1185
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 151. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1185 trùng #1184 (12/04/2024) ở 1 giá trị: 45. Kỳ #1185: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1185 chia thành nhóm chẵn 12, 16, 42 và nhóm lẻ 07, 29, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 70 và 81. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Kỳ #1185 trải trên 38 đơn vị, bắt đầu ở 07 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 16–29, 29–42. Bộ số #1185.

Kỳ trước #1184 (12/04/2024) có tổng 155; kỳ #1185 đạt 151, mức giảm là 4. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (07, 12, 16, 29, 42) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (06, 17, 18, 26, 43). Đối chiếu #1184.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1185, bắt đầu từ #1156 ngày 04/02/2024, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 16 (3 lượt), 42 (7 lượt), 12 (5 lượt), 07 (5 lượt), 29 (6 lượt), 45 (5 lượt). Mốc #1156.

Kỳ #1185 ghi nhận lại 16, nối tiếp lần có mặt ở #1172 ngày 15/03/2024. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1172.

Lùi từ #1185, giá trị 42 gần nhất có ở #1177 (27/03/2024), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #1177.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1185

5 kỳ đến #1185

#1181 (05/04/2024) – #1185 (14/04/2024).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1185 7 · 12 · 16 · 29 · 42 · 45
#1184 6 · 17 · 18 · 26 · 43 · 45
#1183 2 · 10 · 30 · 33 · 34 · 40
#1182 3 · 11 · 15 · 17 · 24 · 35
#1181 14 · 18 · 22 · 29 · 36 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1156 (04/02/2024) – #1185 (14/04/2024); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 023 033
043 055 064
075 083 093
105 116 125
132 145 154
163 176 183
194 205 214
225 231 246
254 266 272
285 296 303
313 322 334
345 354 363
372 381 394
407 415 427
433 442 455