Kết quả Mega 6/45 ngày 08/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1013 ngày 08/03/2023: các số 10, 13, 22, 25, 28, 36.

Nhận xét #1013

Ngày
08/03/2023
Mã kỳ
#1013
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 134. Biên 10–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1012 (05/03/2023): 1 giá trị — 36. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1013.

Ở kỳ #1013, các số chẵn gồm 10, 22, 28, 36, cộng lại được 96; phía số lẻ là 13, 25, tổng 38. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 2, 3, 5, 6, 8 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1013 trải trên 26 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 36. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 9 tại 13–22. Bộ số #1013.

Kỳ trước #1012 (05/03/2023) có tổng 155; kỳ #1013 đạt 134, mức giảm là 21. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (10, 13, 22, 25, 28) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (09, 11, 24, 31, 44). Đối chiếu #1012.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1013, bắt đầu từ #984 ngày 25/12/2022, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (3 lượt), 28 (6 lượt), 13 (6 lượt), 10 (6 lượt), 22 (8 lượt), 36 (2 lượt). Mốc #984.

Lùi từ #1013, giá trị 25 gần nhất có ở #1005 (17/02/2023), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1005.

Kỳ #1013 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #1009 ngày 26/02/2023. Có 3 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #1009.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1013

5 kỳ đến #1013

#1009 (26/02/2023) – #1013 (08/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1013 10 · 13 · 22 · 25 · 28 · 36
#1012 9 · 11 · 24 · 31 · 36 · 44
#1011 10 · 22 · 26 · 27 · 33 · 43
#1010 13 · 14 · 29 · 33 · 38 · 43
#1009 4 · 9 · 16 · 26 · 28 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #984 (25/12/2022) – #1013 (08/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 035
043 055 061
073 083 093
106 116 121
136 143 153
167 171 183
190 205 216
228 235 244
253 267 274
286 297 302
315 324 337
344 353 362
373 384 394
402 411 425
437 444 451