Kết quả Mega 6/45 ngày 09/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #636 ngày 09/09/2020: các số 19, 21, 34, 35, 36, 39.

Nhận xét #636

Ngày
09/09/2020
Mã kỳ
#636
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 184. Nhỏ nhất 19, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #635 (06/09/2020): 19. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #636.

Ngày 09/09/2020, kỳ #636 có nhóm lẻ 19, 21, 35, 39 với tổng 114. Nhóm chẵn 34, 36 cộng thành 70. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 19 đến 39 rộng 20 đơn vị. Kỳ #636 có 2 cặp liền số: 34–35, 35–36. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 21–34. Bộ số #636.

Đặt cạnh kỳ #635 của ngày 06/09/2020, tổng 184 ở #636 tăng 54 so với 130. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 21, 34, 35, 36, 39. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 06, 29, 31, 44. Đối chiếu #635.

Trong 30 kỳ được lưu từ #607 (03/07/2020) tới #636, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (6 lượt), 34 (3 lượt), 36 (5 lượt), 39 (6 lượt), 35 (6 lượt), 19 (8 lượt). Mốc #607.

Với số 21 ở #636, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/08/2020, kỳ #625. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #625.

Số 34 vừa xuất hiện ở #636; lần trước trong mẫu là #625 ngày 14/08/2020. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #625.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #636

5 kỳ đến #636

#632 (30/08/2020) – #636 (09/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#636 19 · 21 · 34 · 35 · 36 · 39
#635 1 · 6 · 19 · 29 · 31 · 44
#634 7 · 16 · 20 · 30 · 40 · 41
#633 8 · 10 · 14 · 16 · 18 · 24
#632 6 · 8 · 18 · 19 · 29 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #607 (03/07/2020) – #636 (09/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 023 030
044 054 065
074 084 094
106 113 121
133 148 153
162 175 1810
198 206 216
223 231 244
252 264 272
281 293 302
315 322 334
343 356 365
373 383 396
402 416 425
437 444 456