Kết quả Mega 6/45 ngày 10/07/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #610 ngày 10/07/2020: các số 18, 20, 22, 33, 35, 39.

Nhận xét #610

Ngày
10/07/2020
Mã kỳ
#610
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 167. Nhỏ nhất 18, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #609 (08/07/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #610.

Bộ kết quả #610 chia thành nhóm chẵn 18, 20, 22 và nhóm lẻ 33, 35, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 107. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 2, 3, 5, 8, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 18 tới số lớn nhất 39, độ trải của kỳ #610 là 21. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 22–33. Bộ số #610.

So với #609 ngày 08/07/2020, kỳ #610 bổ sung 6 giá trị khác: 18, 20, 22, 33, 35, 39. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 14, 15, 17, 21, 31, 38. Tổng các vị trí chuyển từ 136 sang 167, tăng 31 đơn vị. Đối chiếu #609.

Từ #581 ngày 03/05/2020 đến #610, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 20 (2 lượt), 35 (7 lượt), 39 (3 lượt), 33 (7 lượt), 18 (5 lượt), 22 (7 lượt). Mốc #581.

Kỳ #610 ghi nhận lại 20, nối tiếp lần có mặt ở #585 ngày 13/05/2020. Có 24 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #585.

Lùi từ #610, giá trị 35 gần nhất có ở #597 (10/06/2020), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #597.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #610

5 kỳ đến #610

#606 (01/07/2020) – #610 (10/07/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#610 18 · 20 · 22 · 33 · 35 · 39
#609 14 · 15 · 17 · 21 · 31 · 38
#608 5 · 8 · 10 · 17 · 22 · 31
#607 4 · 5 · 17 · 18 · 22 · 36
#606 10 · 13 · 14 · 26 · 32 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #581 (03/05/2020) – #610 (10/07/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 034
045 054 064
076 083 093
104 112 123
135 142 155
163 176 185
194 202 213
227 236 242
254 263 273
284 294 306
313 326 337
342 357 363
375 384 393
405 414 421
432 445 454