Kết quả Mega 6/45 ngày 06/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #846 ngày 06/02/2022: các số 5, 9, 21, 24, 34, 39.

Nhận xét #846

Ngày
06/02/2022
Mã kỳ
#846
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 132. Biên 05–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #845 (04/02/2022): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #846.

Bộ kết quả #846 chia thành nhóm chẵn 24, 34 và nhóm lẻ 05, 09, 21, 39. Hai nhóm lần lượt có tổng 58 và 74. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4, 9. Mega 6/45.

Kỳ #846 trải trên 34 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 39. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 12 tại 09–21. Bộ số #846.

So với #845 ngày 04/02/2022, kỳ #846 bổ sung 6 giá trị khác: 05, 09, 21, 24, 34, 39. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 11, 16, 18, 38, 40, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 166 sang 132, giảm 34 đơn vị. Đối chiếu #845.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #846, bắt đầu từ #817 ngày 01/12/2021, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 09 (3 lượt), 21 (4 lượt), 24 (7 lượt), 34 (6 lượt), 39 (4 lượt), 05 (8 lượt). Mốc #817.

Với số 09 ở #846, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/01/2022, kỳ #832. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #832.

Số 21 vừa xuất hiện ở #846; lần trước trong mẫu là #838 ngày 19/01/2022. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #838.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #846

5 kỳ đến #846

#842 (28/01/2022) – #846 (06/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#846 5 · 9 · 21 · 24 · 34 · 39
#845 11 · 16 · 18 · 38 · 40 · 43
#844 5 · 6 · 14 · 20 · 31 · 38
#843 1 · 7 · 22 · 26 · 28 · 41
#842 4 · 6 · 12 · 26 · 27 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #817 (01/12/2021) – #846 (06/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 037
044 058 065
072 084 093
102 115 123
134 144 154
166 175 183
192 202 214
223 231 247
253 263 275
283 293 305
313 322 334
346 354 364
372 389 394
406 416 422
433 443 455