Kết quả Mega 6/45 ngày 14/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #233 ngày 14/01/2018: các số 1, 6, 10, 29, 32, 41.

Nhận xét #233

Ngày
14/01/2018
Mã kỳ
#233
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 119. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #233 trùng #232 (12/01/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #233: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 14/01/2018, kỳ #233 có nhóm lẻ 01, 29, 41 với tổng 71. Nhóm chẵn 06, 10, 32 cộng thành 48. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 19 tại cặp 10–29 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #233 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 41 cách nhau 40 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #233.

Các số 04, 08, 17, 23, 27, 34 thuộc #232 ngày 12/01/2018 nhưng vắng ở #233, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 01, 06, 10, 29, 32, 41. Từ tổng cũ 113 đến tổng 119 hiện tại, chênh lệch là 6, theo chiều tăng. Đối chiếu #232.

Tính cả #233, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #204 (08/11/2017). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (2 lượt), 32 (4 lượt), 41 (5 lượt), 01 (5 lượt), 29 (3 lượt), 06 (4 lượt). Mốc #204.

Số 10 vừa xuất hiện ở #233; lần trước trong mẫu là #214 ngày 01/12/2017. Ở giữa có 18 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #214.

Với số 32 ở #233, mốc xuất hiện trước đó là ngày 13/12/2017, kỳ #219. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #219.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #233

5 kỳ đến #233

#229 (05/01/2018) – #233 (14/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#233 1 · 6 · 10 · 29 · 32 · 41
#232 4 · 8 · 17 · 23 · 27 · 34
#231 6 · 18 · 21 · 22 · 37 · 45
#230 4 · 6 · 11 · 13 · 24 · 31
#229 19 · 30 · 34 · 38 · 42 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #204 (08/11/2017) – #233 (14/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 033
046 052 064
073 085 096
102 113 121
136 146 153
161 175 184
199 202 213
223 235 246
251 264 277
281 293 308
314 324 334
346 354 362
374 383 393
405 415 423
435 444 455