Kết quả Mega 6/45 ngày 12/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #232 ngày 12/01/2018: các số 4, 8, 17, 23, 27, 34.

Nhận xét #232

Ngày
12/01/2018
Mã kỳ
#232
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 113. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 34; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #232 trùng #231 (10/01/2018) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #232: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 12/01/2018, kỳ #232 có nhóm lẻ 17, 23, 27 với tổng 67. Nhóm chẵn 04, 08, 34 cộng thành 46. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4, 7. Mega 6/45.

Khoảng cách 9 tại cặp 08–17 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #232 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 34 cách nhau 30 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #232.

So với #231 ngày 10/01/2018, kỳ #232 bổ sung 6 giá trị khác: 04, 08, 17, 23, 27, 34. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 18, 21, 22, 37, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 149 sang 113, giảm 36 đơn vị. Đối chiếu #231.

Tính cả #232, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #203 (05/11/2017). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 23 (5 lượt), 27 (7 lượt), 17 (6 lượt), 08 (5 lượt), 34 (6 lượt), 04 (6 lượt). Mốc #203.

Lùi từ #232, giá trị 23 gần nhất có ở #213 (29/11/2017), sau 18 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #213.

Kỳ #232 ghi nhận lại 27, nối tiếp lần có mặt ở #225 ngày 27/12/2017. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #225.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #232

5 kỳ đến #232

#228 (03/01/2018) – #232 (12/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#232 4 · 8 · 17 · 23 · 27 · 34
#231 6 · 18 · 21 · 22 · 37 · 45
#230 4 · 6 · 11 · 13 · 24 · 31
#229 19 · 30 · 34 · 38 · 42 · 44
#228 8 · 14 · 19 · 30 · 33 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #203 (05/11/2017) – #232 (12/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 034
046 052 063
073 085 096
101 113 121
136 146 153
161 176 184
199 202 213
223 235 246
251 264 277
281 292 308
314 323 334
346 354 362
374 384 394
405 415 423
435 445 455