Kết quả Mega 6/45 ngày 01/12/2017

Kết quả Mega 6/45 kỳ #214 ngày 01/12/2017: các số 10, 19, 30, 35, 39, 45.

Nhận xét #214

Ngày
01/12/2017
Mã kỳ
#214
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 178. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #213 (29/11/2017): 19. Kỳ #214: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #214 chia thành nhóm chẵn 10, 30 và nhóm lẻ 19, 35, 39, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 40 và 138. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 0, 5, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #214 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 19–30. Bộ số #214.

Đặt cạnh kỳ #213 của ngày 29/11/2017, tổng 178 ở #214 giảm 6 so với 184. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 10, 30, 35, 39, 45. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 23, 26, 37, 38, 41. Đối chiếu #213.

Từ #198 ngày 25/10/2017 đến #214, 17 bộ hợp lệ cung cấp 102 lượt số. Có 42 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 10 (2 lượt), 39 (3 lượt), 30 (2 lượt), 35 (3 lượt), 45 (4 lượt), 19 (5 lượt). Mốc #198.

Kỳ #214 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #199 ngày 27/10/2017. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 17 kỳ là 2 lượt. Kỳ #199.

Lùi từ #214, giá trị 39 gần nhất có ở #203 (05/11/2017), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 17 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #203.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #214

5 kỳ đến #214

#210 (22/11/2017) – #214 (01/12/2017).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#214 10 · 19 · 30 · 35 · 39 · 45
#213 19 · 23 · 26 · 37 · 38 · 41
#212 4 · 12 · 17 · 19 · 23 · 34
#211 14 · 24 · 32 · 34 · 36 · 45
#210 5 · 6 · 9 · 23 · 27 · 35

Tần suất 30 kỳ

17/17 kỳ hợp lệ: #198 (25/10/2017) – #214 (01/12/2017); 102 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 17 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 020 031
044 052 061
071 080 092
102 111 123
132 142 151
160 174 182
195 202 212
223 235 243
252 262 272
281 291 302
312 321 332
343 353 361
372 384 393
402 414 422
432 445 454