Kết quả Mega 6/45 ngày 10/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #231 ngày 10/01/2018: các số 6, 18, 21, 22, 37, 45.

Nhận xét #231

Ngày
10/01/2018
Mã kỳ
#231
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 45.

Trùng kỳ #230 (07/01/2018): 1 giá trị — 06. Kỳ #231: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #231 chia thành nhóm chẵn 06, 18, 22 và nhóm lẻ 21, 37, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 46 và 103. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 2, 5, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 45 rộng 39 đơn vị. Kỳ #231 có 1 cặp liền số: 21–22. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 22–37. Bộ số #231.

So với #230 ngày 07/01/2018, kỳ #231 bổ sung 5 giá trị khác: 18, 21, 22, 37, 45. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 11, 13, 24, 31. Tổng các vị trí chuyển từ 89 sang 149, tăng 60 đơn vị. Đối chiếu #230.

Trong 30 kỳ được lưu từ #202 (03/11/2017) tới #231, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 18 (4 lượt), 45 (5 lượt), 37 (4 lượt), 22 (4 lượt), 21 (3 lượt), 06 (3 lượt). Mốc #202.

Số 18 vừa xuất hiện ở #231; lần trước trong mẫu là #215 ngày 03/12/2017. Ở giữa có 15 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #215.

Với số 45 ở #231, mốc xuất hiện trước đó là ngày 10/12/2017, kỳ #218. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #218.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #231

5 kỳ đến #231

#227 (31/12/2017) – #231 (10/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#231 6 · 18 · 21 · 22 · 37 · 45
#230 4 · 6 · 11 · 13 · 24 · 31
#229 19 · 30 · 34 · 38 · 42 · 44
#228 8 · 14 · 19 · 30 · 33 · 35
#227 3 · 13 · 14 · 26 · 30 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #202 (03/11/2017) – #231 (10/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 034
045 052 063
074 084 096
101 113 121
136 146 153
161 176 184
199 203 213
224 234 246
251 264 276
281 293 308
314 323 334
345 354 362
374 384 394
405 415 423
435 446 455