Kết quả Mega 6/45 ngày 13/12/2017

Kết quả Mega 6/45 kỳ #219 ngày 13/12/2017: các số 4, 7, 19, 24, 32, 38.

Nhận xét #219

Ngày
13/12/2017
Mã kỳ
#219
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 124. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #218 (10/12/2017): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #219.

Ở kỳ #219, các số chẵn gồm 04, 24, 32, 38, cộng lại được 98; phía số lẻ là 07, 19, tổng 26. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 12 tại cặp 07–19 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #219 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 38 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #219.

Các số 27, 36, 39, 43, 44, 45 thuộc #218 ngày 10/12/2017 nhưng vắng ở #219, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 07, 19, 24, 32, 38. Từ tổng cũ 234 đến tổng 124 hiện tại, chênh lệch là 110, theo chiều giảm. Đối chiếu #218.

Tính cả #219, kho mẫu có 22 kỳ hợp lệ, lùi tới #198 (25/10/2017). Tổng 132 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 24 (4 lượt), 04 (5 lượt), 38 (5 lượt), 19 (6 lượt), 07 (3 lượt), 32 (3 lượt). Mốc #198.

Số 24 vừa xuất hiện ở #219; lần trước trong mẫu là #211 ngày 24/11/2017. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 22 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #211.

Với số 04 ở #219, mốc xuất hiện trước đó là ngày 26/11/2017, kỳ #212. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 22 kỳ là 5 lượt. Kỳ #212.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #219

5 kỳ đến #219

#215 (03/12/2017) – #219 (13/12/2017).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#219 4 · 7 · 19 · 24 · 32 · 38
#218 27 · 36 · 39 · 43 · 44 · 45
#217 2 · 11 · 15 · 32 · 40 · 44
#216 3 · 7 · 29 · 31 · 34 · 43
#215 8 · 9 · 15 · 18 · 27 · 30

Tần suất 30 kỳ

22/22 kỳ hợp lệ: #198 (25/10/2017) – #219 (13/12/2017); 132 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 22 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 032
045 052 061
073 081 093
102 112 123
132 142 153
160 174 183
196 202 212
223 235 244
252 262 274
281 292 303
313 323 332
344 353 362
372 385 394
403 414 422
434 447 455