Kết quả Mega 6/45 ngày 17/01/2018

Kết quả Mega 6/45 kỳ #234 ngày 17/01/2018: các số 9, 10, 12, 22, 27, 41.

Nhận xét #234

Ngày
17/01/2018
Mã kỳ
#234
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 121. Nhỏ nhất 09, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #234 trùng #233 (14/01/2018) ở 2 giá trị: 10, 41. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #234.

Ở kỳ #234, các số chẵn gồm 10, 12, 22, cộng lại được 44; phía số lẻ là 09, 27, 41, tổng 77. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 09 tới số lớn nhất 41, độ trải của kỳ #234 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 09–10, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 27–41. Bộ số #234.

So với #233 ngày 14/01/2018, kỳ #234 bổ sung 4 giá trị khác: 09, 12, 22, 27. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 06, 29, 32. Tổng các vị trí chuyển từ 119 sang 121, tăng 2 đơn vị. Đối chiếu #233.

Từ #205 ngày 10/11/2017 đến #234, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 12 (2 lượt), 09 (7 lượt), 22 (4 lượt), 27 (8 lượt), 10 (3 lượt), 41 (5 lượt). Mốc #205.

Số 12 vừa xuất hiện ở #234; lần trước trong mẫu là #212 ngày 26/11/2017. Ở giữa có 21 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #212.

Với số 09 ở #234, mốc xuất hiện trước đó là ngày 27/12/2017, kỳ #225. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #225.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #234

5 kỳ đến #234

#230 (07/01/2018) – #234 (17/01/2018).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#234 9 · 10 · 12 · 22 · 27 · 41
#233 1 · 6 · 10 · 29 · 32 · 41
#232 4 · 8 · 17 · 23 · 27 · 34
#231 6 · 18 · 21 · 22 · 37 · 45
#230 4 · 6 · 11 · 13 · 24 · 31

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #205 (10/11/2017) – #234 (17/01/2018); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 033
046 052 064
073 085 097
103 113 122
136 146 153
161 175 183
199 202 213
224 234 245
251 264 278
281 293 308
314 324 334
346 354 362
374 383 393
404 415 423
435 444 455