Kết quả Mega 6/45 ngày 13/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #992 ngày 13/01/2023: các số 3, 11, 14, 20, 26, 42.

Nhận xét #992

Ngày
13/01/2023
Mã kỳ
#992
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 116. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 03, lớn nhất 42.

Trùng kỳ #991 (11/01/2023): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #992.

Nhóm số lẻ 03, 11 tạo tổng 14 ở kỳ #992; các số chẵn 14, 20, 26, 42 đóng góp 102. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 03 đến 42 rộng 39 đơn vị. Kỳ #992 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 16, nằm tại 26–42. Bộ số #992.

Kỳ trước #991 (11/01/2023) có tổng 151; kỳ #992 đạt 116, mức giảm là 35. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (03, 11, 14, 20, 26, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 18, 22, 33, 34, 43). Đối chiếu #991.

Trong 30 kỳ được lưu từ #963 (06/11/2022) tới #992, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 14 (5 lượt), 20 (7 lượt), 26 (6 lượt), 03 (6 lượt), 42 (5 lượt), 11 (4 lượt). Mốc #963.

Với số 14 ở #992, mốc xuất hiện trước đó là ngày 23/12/2022, kỳ #983. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #983.

Số 20 vừa xuất hiện ở #992; lần trước trong mẫu là #987 ngày 01/01/2023. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #987.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #992

5 kỳ đến #992

#988 (04/01/2023) – #992 (13/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#992 3 · 11 · 14 · 20 · 26 · 42
#991 1 · 18 · 22 · 33 · 34 · 43
#990 11 · 29 · 32 · 39 · 40 · 43
#989 2 · 7 · 16 · 25 · 35 · 38
#988 3 · 5 · 7 · 37 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #963 (06/11/2022) – #992 (13/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 026 036
046 053 061
075 083 094
102 114 124
133 145 155
165 174 182
192 207 214
226 231 245
254 266 273
281 293 304
312 326 335
341 358 362
377 385 395
405 413 425
437 442 450