Kết quả Mega 6/45 ngày 23/12/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #983 ngày 23/12/2022: các số 2, 14, 21, 22, 35, 43.

Nhận xét #983

Ngày
23/12/2022
Mã kỳ
#983
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 137. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #982 (21/12/2022): 35. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #983.

Nhóm số lẻ 21, 35, 43 tạo tổng 99 ở kỳ #983; các số chẵn 02, 14, 22 đóng góp 38. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 43 rộng 41 đơn vị. Kỳ #983 có 1 cặp liền số: 21–22. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 22–35. Bộ số #983.

Các số 08, 12, 20, 26, 37 thuộc #982 ngày 21/12/2022 nhưng vắng ở #983, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 02, 14, 21, 22, 43. Từ tổng cũ 138 đến tổng 137 hiện tại, chênh lệch là 1, theo chiều giảm. Đối chiếu #982.

Trong 30 kỳ được lưu từ #954 (16/10/2022) tới #983, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 14 (4 lượt), 43 (4 lượt), 21 (4 lượt), 22 (6 lượt), 02 (9 lượt), 35 (6 lượt). Mốc #954.

Kỳ #983 ghi nhận lại 14, nối tiếp lần có mặt ở #971 ngày 25/11/2022. Có 11 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #971.

Lùi từ #983, giá trị 43 gần nhất có ở #972 (27/11/2022), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #972.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #983

5 kỳ đến #983

#979 (14/12/2022) – #983 (23/12/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#983 2 · 14 · 21 · 22 · 35 · 43
#982 8 · 12 · 20 · 26 · 35 · 37
#981 2 · 12 · 13 · 33 · 36 · 42
#980 6 · 19 · 22 · 26 · 38 · 39
#979 13 · 29 · 35 · 37 · 38 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #954 (16/10/2022) – #983 (23/12/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 029 035
045 052 061
074 083 095
104 113 124
134 144 156
166 175 183
193 205 214
226 232 245
253 265 275
280 293 303
313 324 336
341 356 365
375 386 392
404 414 425
434 442 453