Kết quả Mega 6/45 ngày 10/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #689 ngày 10/01/2021: các số 10, 11, 22, 32, 38, 43.

Nhận xét #689

Ngày
10/01/2021
Mã kỳ
#689
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 156. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #688 (08/01/2021): 2 giá trị — 22, 32. Kỳ #689: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 11, 43 tạo tổng 54 ở kỳ #689; các số chẵn 10, 22, 32, 38 đóng góp 102. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #689 trải trên 33 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 43. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (10–11); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 11–22. Bộ số #689.

So với #688 ngày 08/01/2021, kỳ #689 bổ sung 4 giá trị khác: 10, 11, 38, 43. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 08, 19, 25, 35. Tổng các vị trí chuyển từ 141 sang 156, tăng 15 đơn vị. Đối chiếu #688.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #689, bắt đầu từ #660 ngày 04/11/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 38 (3 lượt), 11 (6 lượt), 10 (6 lượt), 43 (6 lượt), 22 (6 lượt), 32 (6 lượt). Mốc #660.

Với số 38 ở #689, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/12/2020, kỳ #679. Khoảng giữa gồm 9 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #679.

Số 11 vừa xuất hiện ở #689; lần trước trong mẫu là #683 ngày 27/12/2020. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #683.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #689

5 kỳ đến #689

#685 (01/01/2021) – #689 (10/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#689 10 · 11 · 22 · 32 · 38 · 43
#688 8 · 19 · 22 · 25 · 32 · 35
#687 22 · 27 · 30 · 35 · 40 · 45
#686 4 · 31 · 34 · 36 · 40 · 43
#685 10 · 16 · 24 · 26 · 30 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #660 (04/11/2020) – #689 (10/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 034
044 053 062
074 084 093
106 116 125
133 144 152
165 175 183
194 203 213
226 234 247
254 263 274
281 293 304
315 326 334
344 356 366
378 383 395
406 414 420
436 443 451