Kết quả Mega 6/45 ngày 03/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #686 ngày 03/01/2021: các số 4, 31, 34, 36, 40, 43.

Nhận xét #686

Ngày
03/01/2021
Mã kỳ
#686
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 188. Biên 04–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #685 (01/01/2021): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #686.

Ở kỳ #686, các số chẵn gồm 04, 34, 36, 40, cộng lại được 114; phía số lẻ là 31, 43, tổng 74. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #686 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 27 ứng với 04–31. Bộ số #686.

So với #685 ngày 01/01/2021, kỳ #686 bổ sung 6 giá trị khác: 04, 31, 34, 36, 40, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 10, 16, 24, 26, 30, 32. Tổng các vị trí chuyển từ 138 sang 188, tăng 50 đơn vị. Đối chiếu #685.

Từ #657 ngày 28/10/2020 đến #686, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 43 (6 lượt), 36 (6 lượt), 04 (6 lượt), 31 (5 lượt), 40 (5 lượt), 34 (4 lượt). Mốc #657.

Số 43 vừa xuất hiện ở #686; lần trước trong mẫu là #675 ngày 09/12/2020. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #675.

Với số 36 ở #686, mốc xuất hiện trước đó là ngày 16/12/2020, kỳ #678. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #678.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #686

5 kỳ đến #686

#682 (25/12/2020) – #686 (03/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#686 4 · 31 · 34 · 36 · 40 · 43
#685 10 · 16 · 24 · 26 · 30 · 32
#684 1 · 13 · 20 · 26 · 35 · 37
#683 3 · 11 · 17 · 19 · 34 · 39
#682 6 · 12 · 15 · 22 · 33 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #657 (28/10/2020) – #686 (03/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 034
046 054 063
075 083 093
105 115 125
133 145 153
165 175 184
193 203 214
223 235 247
253 263 274
281 293 304
315 325 334
344 355 366
378 382 395
405 414 420
436 444 451