Kết quả Mega 6/45 ngày 10/02/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #400 ngày 10/02/2019: các số 1, 11, 17, 25, 29, 35.

Nhận xét #400

Ngày
10/02/2019
Mã kỳ
#400
Số chính
6 số

0 số chẵn, 6 số lẻ; tổng 118. Nhỏ nhất 01, lớn nhất 35; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #400 trùng #399 (08/02/2019) ở 1 giá trị: 11. Kỳ #400: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 10/02/2019, kỳ #400 có nhóm lẻ 01, 11, 17, 25, 29, 35 với tổng 118. Nhóm chẵn không có cộng thành 0. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1, 5. Mega 6/45.

Khoảng cách 10 tại cặp 01–11 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #400 tăng dần. Biên dưới 01, biên trên 35 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #400.

So với #399 ngày 08/02/2019, kỳ #400 bổ sung 5 giá trị khác: 01, 17, 25, 29, 35. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 12, 33, 36, 39, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 174 sang 118, giảm 56 đơn vị. Đối chiếu #399.

Tính cả #400, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #371 (05/12/2018). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 17 (2 lượt), 35 (7 lượt), 29 (5 lượt), 01 (11 lượt), 25 (4 lượt), 11 (7 lượt). Mốc #371.

Kỳ #400 ghi nhận lại 17, nối tiếp lần có mặt ở #386 ngày 09/01/2019. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #386.

Lùi từ #400, giá trị 35 gần nhất có ở #391 (20/01/2019), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 7 lượt. Kỳ #391.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #400

5 kỳ đến #400

#396 (01/02/2019) – #400 (10/02/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#400 1 · 11 · 17 · 25 · 29 · 35
#399 11 · 12 · 33 · 36 · 39 · 43
#398 22 · 24 · 25 · 30 · 33 · 38
#397 1 · 2 · 5 · 9 · 23 · 24
#396 3 · 4 · 6 · 38 · 39 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #371 (05/12/2018) – #400 (10/02/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0111 023 034
043 051 064
074 084 094
103 117 123
133 145 152
165 172 180
194 202 214
229 233 244
254 264 274
283 295 305
315 322 336
345 357 362
372 385 394
406 414 423
432 446 452