Kết quả Mega 6/45 ngày 06/02/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #398 ngày 06/02/2019: các số 22, 24, 25, 30, 33, 38.

Nhận xét #398

Ngày
06/02/2019
Mã kỳ
#398
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 172. Nhỏ nhất 22, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #398 trùng #397 (03/02/2019) ở 1 giá trị: 24. Kỳ #398: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 25, 33 tạo tổng 58 ở kỳ #398; các số chẵn 22, 24, 30, 38 đóng góp 114. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 2, 3, 4, 5, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #398 trải trên 16 đơn vị, bắt đầu ở 22 và kết thúc ở 38. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (24–25); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 5 tại 25–30, 33–38. Bộ số #398.

So với #397 ngày 03/02/2019, kỳ #398 bổ sung 5 giá trị khác: 22, 25, 30, 33, 38. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 02, 05, 09, 23. Tổng các vị trí chuyển từ 64 sang 172, tăng 108 đơn vị. Đối chiếu #397.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #398, bắt đầu từ #369 ngày 30/11/2018, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 25 (4 lượt), 33 (5 lượt), 30 (5 lượt), 22 (9 lượt), 38 (5 lượt), 24 (4 lượt). Mốc #369.

Lùi từ #398, giá trị 25 gần nhất có ở #387 (11/01/2019), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #387.

Kỳ #398 ghi nhận lại 33, nối tiếp lần có mặt ở #392 ngày 23/01/2019. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #392.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #398

5 kỳ đến #398

#394 (27/01/2019) – #398 (06/02/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#398 22 · 24 · 25 · 30 · 33 · 38
#397 1 · 2 · 5 · 9 · 23 · 24
#396 3 · 4 · 6 · 38 · 39 · 43
#395 1 · 4 · 6 · 13 · 37 · 41
#394 9 · 11 · 12 · 22 · 27 · 29

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #369 (30/11/2018) – #398 (06/02/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 024 034
044 051 064
074 084 094
103 116 123
133 145 152
165 171 181
194 202 214
229 235 244
254 264 274
284 294 305
315 322 335
345 357 361
373 385 393
406 414 423
431 446 453