Kết quả Mega 6/45 ngày 01/02/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #396 ngày 01/02/2019: các số 3, 4, 6, 38, 39, 43.

Nhận xét #396

Ngày
01/02/2019
Mã kỳ
#396
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 133. Biên 03–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #395 (30/01/2019): 04, 06. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #396.

Nhóm số lẻ 03, 39, 43 tạo tổng 85 ở kỳ #396; các số chẵn 04, 06, 38 đóng góp 48. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #396 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 03 và kết thúc ở 43. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (03–04, 38–39); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 32 tại 06–38. Bộ số #396.

So với #395 ngày 30/01/2019, kỳ #396 bổ sung 4 giá trị khác: 03, 38, 39, 43. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 13, 37, 41. Tổng các vị trí chuyển từ 102 sang 133, tăng 31 đơn vị. Đối chiếu #395.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #396, bắt đầu từ #367 ngày 25/11/2018, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 43 (1 lượt), 39 (3 lượt), 03 (5 lượt), 38 (4 lượt), 04 (4 lượt), 06 (4 lượt). Mốc #367.

Giá trị 43 của kỳ #396 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #367 ngày 25/11/2018; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #367.

Lùi từ #396, giá trị 39 gần nhất có ở #372 (07/12/2018), sau 23 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #372.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #396

5 kỳ đến #396

#392 (23/01/2019) – #396 (01/02/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#396 3 · 4 · 6 · 38 · 39 · 43
#395 1 · 4 · 6 · 13 · 37 · 41
#394 9 · 11 · 12 · 22 · 27 · 29
#393 11 · 13 · 14 · 22 · 30 · 38
#392 2 · 9 · 13 · 29 · 33 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #367 (25/11/2018) – #396 (01/02/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
019 023 035
044 051 064
074 085 093
103 117 123
134 145 152
165 171 182
194 203 215
228 234 243
254 264 274
285 295 304
315 322 334
345 357 361
373 384 393
406 414 423
431 446 453