Kết quả Mega 6/45 ngày 08/02/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #399 ngày 08/02/2019: các số 11, 12, 33, 36, 39, 43.

Nhận xét #399

Ngày
08/02/2019
Mã kỳ
#399
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 174. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 11, lớn nhất 43.

Kỳ #399 trùng #398 (06/02/2019) ở 1 giá trị: 33. Kỳ #399: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #399 chia thành nhóm chẵn 12, 36 và nhóm lẻ 11, 33, 39, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 48 và 126. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 11 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #399 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 11–12, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 21 ứng với 12–33. Bộ số #399.

So với #398 ngày 06/02/2019, kỳ #399 bổ sung 5 giá trị khác: 11, 12, 36, 39, 43. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 22, 24, 25, 30, 38. Tổng các vị trí chuyển từ 172 sang 174, tăng 2 đơn vị. Đối chiếu #398.

Từ #370 ngày 02/12/2018 đến #399, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 36 (2 lượt), 11 (6 lượt), 12 (4 lượt), 39 (4 lượt), 43 (2 lượt), 33 (6 lượt). Mốc #370.

Với số 36 ở #399, mốc xuất hiện trước đó là ngày 02/01/2019, kỳ #383. Khoảng giữa gồm 15 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #383.

Số 11 vừa xuất hiện ở #399; lần trước trong mẫu là #394 ngày 27/01/2019. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #394.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #399

5 kỳ đến #399

#395 (30/01/2019) – #399 (08/02/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#399 11 · 12 · 33 · 36 · 39 · 43
#398 22 · 24 · 25 · 30 · 33 · 38
#397 1 · 2 · 5 · 9 · 23 · 24
#396 3 · 4 · 6 · 38 · 39 · 43
#395 1 · 4 · 6 · 13 · 37 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #370 (02/12/2018) – #399 (08/02/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
0110 024 034
044 051 064
074 084 094
103 116 124
133 145 152
165 171 180
194 202 214
229 234 244
253 264 274
283 294 305
315 322 336
345 356 362
373 385 394
406 414 423
432 446 453