Kết quả Mega 6/45 ngày 09/01/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #386 ngày 09/01/2019: các số 17, 27, 28, 30, 33, 41.

Nhận xét #386

Ngày
09/01/2019
Mã kỳ
#386
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 176. Nhỏ nhất 17, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #385 (06/01/2019): 1 giá trị — 33. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #386.

Nhóm số lẻ 17, 27, 33, 41 tạo tổng 118 ở kỳ #386; các số chẵn 28, 30 đóng góp 58. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #386 trải trên 24 đơn vị, bắt đầu ở 17 và kết thúc ở 41. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (27–28); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 10 tại 17–27. Bộ số #386.

So với #385 ngày 06/01/2019, kỳ #386 bổ sung 5 giá trị khác: 17, 27, 28, 30, 41. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 09, 22, 34, 35, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 177 sang 176, giảm 1 đơn vị. Đối chiếu #385.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #386, bắt đầu từ #357 ngày 02/11/2018, chứa 180 lượt và 43 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 17 (2 lượt), 30 (6 lượt), 27 (5 lượt), 28 (7 lượt), 41 (4 lượt), 33 (3 lượt). Mốc #357.

Số 17 vừa xuất hiện ở #386; lần trước trong mẫu là #358 ngày 04/11/2018. Ở giữa có 27 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #358.

Với số 30 ở #386, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/12/2018, kỳ #375. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #375.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #386

5 kỳ đến #386

#382 (30/12/2018) – #386 (09/01/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#386 17 · 27 · 28 · 30 · 33 · 41
#385 9 · 22 · 33 · 34 · 35 · 44
#384 1 · 8 · 14 · 16 · 19 · 22
#383 4 · 14 · 32 · 35 · 36 · 40
#382 10 · 19 · 31 · 35 · 42 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #357 (02/11/2018) – #386 (09/01/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 022 034
044 051 066
076 084 092
104 116 125
132 144 151
165 172 186
193 203 214
226 233 245
258 265 275
287 293 306
314 324 333
347 357 361
374 380 392
405 414 423
430 446 452