Kết quả Mega 6/45 ngày 20/01/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #391 ngày 20/01/2019: các số 8, 16, 21, 31, 35, 38.

Nhận xét #391

Ngày
20/01/2019
Mã kỳ
#391
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 149. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 08, lớn nhất 38.

Trùng kỳ #390 (18/01/2019): 1 giá trị — 38. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #391.

Ở kỳ #391, các số chẵn gồm 08, 16, 38, cộng lại được 62; phía số lẻ là 21, 31, 35, tổng 87. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 38 rộng 30 đơn vị. Kỳ #391 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 10, nằm tại 21–31. Bộ số #391.

So với #390 ngày 18/01/2019, kỳ #391 bổ sung 5 giá trị khác: 08, 16, 21, 31, 35. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 12, 15, 19, 40, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 169 sang 149, giảm 20 đơn vị. Đối chiếu #390.

Trong 30 kỳ được lưu từ #362 (14/11/2018) tới #391, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 16 (6 lượt), 35 (7 lượt), 21 (7 lượt), 08 (6 lượt), 31 (5 lượt), 38 (2 lượt). Mốc #362.

Với số 16 ở #391, mốc xuất hiện trước đó là ngày 04/01/2019, kỳ #384. Khoảng giữa gồm 6 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #384.

Số 35 vừa xuất hiện ở #391; lần trước trong mẫu là #385 ngày 06/01/2019. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 7 lượt. Kỳ #385.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #391

5 kỳ đến #391

#387 (11/01/2019) – #391 (20/01/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#391 8 · 16 · 21 · 31 · 35 · 38
#390 12 · 15 · 19 · 38 · 40 · 45
#389 1 · 8 · 14 · 24 · 31 · 40
#388 1 · 20 · 21 · 23 · 26 · 33
#387 19 · 21 · 22 · 23 · 25 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #362 (14/11/2018) – #391 (20/01/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
018 022 034
043 051 063
075 086 092
104 115 125
131 145 152
166 171 183
195 203 217
226 234 245
256 265 274
286 293 305
315 322 334
345 357 361
373 382 392
407 414 423
430 447 453