Kết quả Mega 6/45 ngày 15/11/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #519 ngày 15/11/2019: các số 2, 13, 27, 33, 40, 41.

Nhận xét #519

Ngày
15/11/2019
Mã kỳ
#519
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 156. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #518 (13/11/2019): 1 giá trị — 40. Kỳ #519: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #519 chia thành nhóm chẵn 02, 40 và nhóm lẻ 13, 27, 33, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 42 và 114. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Kỳ #519 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 02 và kết thúc ở 41. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (40–41); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 13–27. Bộ số #519.

Đặt cạnh kỳ #518 của ngày 13/11/2019, tổng 156 ở #519 giảm 5 so với 161. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 13, 27, 33, 41. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 17, 19, 24, 30, 31. Đối chiếu #518.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #519, bắt đầu từ #490 ngày 08/09/2019, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 33 (2 lượt), 13 (2 lượt), 27 (2 lượt), 41 (4 lượt), 02 (7 lượt), 40 (6 lượt). Mốc #490.

Số 33 vừa xuất hiện ở #519; lần trước trong mẫu là #493 ngày 15/09/2019. Ở giữa có 25 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #493.

Với số 13 ở #519, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/09/2019, kỳ #494. Khoảng giữa gồm 24 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #494.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #519

5 kỳ đến #519

#515 (06/11/2019) – #519 (15/11/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#519 2 · 13 · 27 · 33 · 40 · 41
#518 17 · 19 · 24 · 30 · 31 · 40
#517 4 · 14 · 21 · 28 · 32 · 36
#516 4 · 16 · 19 · 30 · 32 · 44
#515 3 · 15 · 22 · 23 · 38 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #490 (08/09/2019) – #519 (15/11/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 027 035
045 051 068
073 083 099
100 113 125
132 144 154
161 174 181
194 202 216
225 234 244
254 262 272
2811 294 308
313 327 332
341 352 365
374 386 392
406 414 422
432 445 454