Kết quả Mega 6/45 ngày 01/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #539 ngày 01/01/2020: các số 8, 10, 23, 26, 37, 38.

Nhận xét #539

Ngày
01/01/2020
Mã kỳ
#539
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 142. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #538 (29/12/2019): không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #539.

Ngày 01/01/2020, kỳ #539 có nhóm lẻ 23, 37 với tổng 60. Nhóm chẵn 08, 10, 26, 38 cộng thành 82. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 08 đến 38 rộng 30 đơn vị. Kỳ #539 có 1 cặp liền số: 37–38. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 13, nằm tại 10–23. Bộ số #539.

So với #538 ngày 29/12/2019, kỳ #539 bổ sung 6 giá trị khác: 08, 10, 23, 26, 37, 38. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 12, 21, 24, 35, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 142 sang 142, tăng 0 đơn vị. Đối chiếu #538.

Trong 30 kỳ được lưu từ #510 (25/10/2019) tới #539, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 37 (3 lượt), 23 (2 lượt), 08 (5 lượt), 38 (6 lượt), 26 (4 lượt), 10 (6 lượt). Mốc #510.

Với số 37 ở #539, mốc xuất hiện trước đó là ngày 01/11/2019, kỳ #513. Khoảng giữa gồm 25 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #513.

Số 23 vừa xuất hiện ở #539; lần trước trong mẫu là #515 ngày 06/11/2019. Ở giữa có 23 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #515.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #539

5 kỳ đến #539

#535 (22/12/2019) – #539 (01/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#539 8 · 10 · 23 · 26 · 37 · 38
#538 7 · 12 · 21 · 24 · 35 · 43
#537 2 · 7 · 10 · 12 · 33 · 43
#536 10 · 18 · 25 · 26 · 36 · 43
#535 9 · 10 · 11 · 18 · 22 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #510 (25/10/2019) – #539 (01/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 034
043 053 062
074 085 096
106 112 125
133 144 153
166 172 182
198 204 214
226 232 245
253 264 274
283 294 308
314 325 333
343 354 364
373 386 392
405 411 421
436 445 453