Kết quả Mega 6/45 ngày 05/04/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1025 ngày 05/04/2023: các số 4, 8, 12, 15, 19, 43.

Nhận xét #1025

Ngày
05/04/2023
Mã kỳ
#1025
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 101. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1024 (02/04/2023): 43. Kỳ #1025: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 15, 19, 43 tạo tổng 77 ở kỳ #1025; các số chẵn 04, 08, 12 đóng góp 24. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2, 3, 4, 5, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Kỳ #1025 trải trên 39 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 43. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 24 tại 19–43. Bộ số #1025.

So với #1024 ngày 02/04/2023, kỳ #1025 bổ sung 5 giá trị khác: 04, 08, 12, 15, 19. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 24, 36, 38, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 185 sang 101, giảm 84 đơn vị. Đối chiếu #1024.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1025, bắt đầu từ #996 ngày 27/01/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 04 (3 lượt), 19 (2 lượt), 08 (4 lượt), 12 (3 lượt), 15 (5 lượt), 43 (7 lượt). Mốc #996.

Kỳ #1025 ghi nhận lại 04, nối tiếp lần có mặt ở #1009 ngày 26/02/2023. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1009.

Lùi từ #1025, giá trị 19 gần nhất có ở #1016 (15/03/2023), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1016.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1025

5 kỳ đến #1025

#1021 (26/03/2023) – #1025 (05/04/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1025 4 · 8 · 12 · 15 · 19 · 43
#1024 2 · 24 · 36 · 38 · 42 · 43
#1023 1 · 9 · 10 · 15 · 30 · 42
#1022 3 · 6 · 12 · 28 · 29 · 43
#1021 6 · 16 · 18 · 25 · 34 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #996 (27/01/2023) – #1025 (05/04/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 033
043 056 064
072 084 093
109 115 123
136 142 155
166 171 183
192 203 214
228 236 245
253 265 274
288 297 302
314 321 337
345 353 364
371 384 391
400 413 424
437 444 451