Kết quả Mega 6/45 ngày 31/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1023 ngày 31/03/2023: các số 1, 9, 10, 15, 30, 42.

Nhận xét #1023

Ngày
31/03/2023
Mã kỳ
#1023
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 107. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 42.

Kỳ #1023 trùng #1022 (29/03/2023) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1023.

Ở kỳ #1023, các số chẵn gồm 10, 30, 42, cộng lại được 82; phía số lẻ là 01, 09, 15, tổng 25. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #1023 trải trên 41 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (09–10); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 15–30. Bộ số #1023.

Kỳ trước #1022 (29/03/2023) có tổng 121; kỳ #1023 đạt 107, mức giảm là 14. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (01, 09, 10, 15, 30, 42) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (03, 06, 12, 28, 29, 43). Đối chiếu #1022.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1023, bắt đầu từ #994 ngày 20/01/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 30 (2 lượt), 01 (5 lượt), 42 (3 lượt), 09 (3 lượt), 10 (9 lượt), 15 (4 lượt). Mốc #994.

Với số 30 ở #1023, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/02/2023, kỳ #999. Khoảng giữa gồm 23 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #999.

Số 01 vừa xuất hiện ở #1023; lần trước trong mẫu là #1008 ngày 24/02/2023. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #1008.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1023

5 kỳ đến #1023

#1019 (22/03/2023) – #1023 (31/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1023 1 · 9 · 10 · 15 · 30 · 42
#1022 3 · 6 · 12 · 28 · 29 · 43
#1021 6 · 16 · 18 · 25 · 34 · 45
#1020 6 · 14 · 15 · 18 · 24 · 41
#1019 5 · 8 · 10 · 15 · 17 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #994 (20/01/2023) – #1023 (31/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 034
042 056 064
073 083 093
109 115 123
137 143 154
166 171 184
191 203 214
229 236 244
253 265 274
289 298 302
315 322 337
345 353 363
371 383 391
400 413 423
435 445 451