Kết quả Mega 6/45 ngày 01/01/2021

Kết quả Mega 6/45 kỳ #685 ngày 01/01/2021: các số 10, 16, 24, 26, 30, 32.

Nhận xét #685

Ngày
01/01/2021
Mã kỳ
#685
Số chính
6 số

6 số chẵn, 0 số lẻ; tổng 138. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 32; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #685 trùng #684 (30/12/2020) ở 1 giá trị: 26. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #685.

Nhóm số lẻ không có tạo tổng 0 ở kỳ #685; các số chẵn 10, 16, 24, 26, 30, 32 đóng góp 138. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 6 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #685 trải trên 22 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 32. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 16–24. Bộ số #685.

So với #684 ngày 30/12/2020, kỳ #685 bổ sung 5 giá trị khác: 10, 16, 24, 30, 32. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 13, 20, 35, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 132 sang 138, tăng 6 đơn vị. Đối chiếu #684.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #685, bắt đầu từ #656 ngày 25/10/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 16 (5 lượt), 24 (7 lượt), 10 (5 lượt), 32 (5 lượt), 30 (5 lượt), 26 (3 lượt). Mốc #656.

Lùi từ #685, giá trị 16 gần nhất có ở #675 (09/12/2020), sau 9 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #675.

Kỳ #685 ghi nhận lại 24, nối tiếp lần có mặt ở #676 ngày 11/12/2020. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #676.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #685

5 kỳ đến #685

#681 (23/12/2020) – #685 (01/01/2021).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#685 10 · 16 · 24 · 26 · 30 · 32
#684 1 · 13 · 20 · 26 · 35 · 37
#683 3 · 11 · 17 · 19 · 34 · 39
#682 6 · 12 · 15 · 22 · 33 · 39
#681 7 · 11 · 17 · 31 · 35 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #656 (25/10/2020) – #685 (01/01/2021); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 034
045 054 063
075 083 093
105 116 125
133 145 153
165 175 184
194 203 214
223 235 247
253 263 274
281 293 305
314 325 334
343 355 365
378 383 395
404 415 420
435 444 452