Kết quả Mega 6/45 ngày 23/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #681 ngày 23/12/2020: các số 7, 11, 17, 31, 35, 40.

Nhận xét #681

Ngày
23/12/2020
Mã kỳ
#681
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 141. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 07, lớn nhất 40.

Trùng kỳ #680 (20/12/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #681: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #681 chia thành nhóm chẵn 40 và nhóm lẻ 07, 11, 17, 31, 35. Hai nhóm lần lượt có tổng 40 và 101. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 1, 7. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 07 đến 40 rộng 33 đơn vị. Kỳ #681 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 14, nằm tại 17–31. Bộ số #681.

Kỳ trước #680 (20/12/2020) có tổng 169; kỳ #681 đạt 141, mức giảm là 28. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (07, 11, 17, 31, 35, 40) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (15, 18, 28, 30, 34, 44). Đối chiếu #680.

Trong 30 kỳ được lưu từ #652 (16/10/2020) tới #681, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 17 (4 lượt), 40 (5 lượt), 07 (5 lượt), 31 (4 lượt), 35 (4 lượt), 11 (6 lượt). Mốc #652.

Số 17 vừa xuất hiện ở #681; lần trước trong mẫu là #668 ngày 22/11/2020. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #668.

Với số 40 ở #681, mốc xuất hiện trước đó là ngày 25/11/2020, kỳ #669. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #669.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #681

5 kỳ đến #681

#677 (13/12/2020) – #681 (23/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#681 7 · 11 · 17 · 31 · 35 · 40
#680 15 · 18 · 28 · 30 · 34 · 44
#679 4 · 9 · 14 · 23 · 32 · 38
#678 10 · 11 · 22 · 27 · 36 · 41
#677 10 · 12 · 20 · 36 · 41 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #652 (16/10/2020) – #681 (23/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 055 062
075 083 093
105 116 124
132 147 152
166 174 184
193 202 214
222 237 247
254 263 275
281 293 305
314 324 333
343 354 366
377 384 393
405 416 420
435 444 453