Kết quả Mega 6/45 ngày 31/01/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1309 ngày 31/01/2025: các số 2, 15, 16, 32, 42, 45.

Nhận xét #1309

Ngày
31/01/2025
Mã kỳ
#1309
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 152. Nhỏ nhất 02, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1309 trùng #1308 (26/01/2025) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1309: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1309 chia thành nhóm chẵn 02, 16, 32, 42 và nhóm lẻ 15, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 92 và 60. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 16–32 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1309 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 45 cách nhau 43 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (15–16). Bộ số #1309.

So với #1308 ngày 26/01/2025, kỳ #1309 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 15, 16, 32, 42, 45. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 08, 09, 11, 20, 29. Tổng các vị trí chuyển từ 82 sang 152, tăng 70 đơn vị. Đối chiếu #1308.

Tính cả #1309, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1280 (22/11/2024). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 45 (2 lượt), 16 (3 lượt), 15 (7 lượt), 42 (5 lượt), 02 (8 lượt), 32 (3 lượt). Mốc #1280.

Với số 45 ở #1309, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/11/2024, kỳ #1283. Khoảng giữa gồm 25 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1283.

Số 16 vừa xuất hiện ở #1309; lần trước trong mẫu là #1293 ngày 22/12/2024. Ở giữa có 15 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1293.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1309

5 kỳ đến #1309

#1305 (19/01/2025) – #1309 (31/01/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1309 2 · 15 · 16 · 32 · 42 · 45
#1308 5 · 8 · 9 · 11 · 20 · 29
#1307 1 · 7 · 11 · 22 · 31 · 34
#1306 3 · 21 · 26 · 29 · 32 · 33
#1305 5 · 6 · 10 · 19 · 32 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1280 (22/11/2024) – #1309 (31/01/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 028 034
041 054 065
075 086 093
105 112 126
133 146 157
163 173 181
194 204 215
223 233 245
254 264 273
284 295 300
315 323 339
347 353 365
375 383 391
402 413 425
431 445 452