Kết quả Mega 6/45 ngày 02/02/2025

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1310 ngày 02/02/2025: các số 15, 20, 22, 29, 32, 36.

Nhận xét #1310

Ngày
02/02/2025
Mã kỳ
#1310
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 154. Nhỏ nhất 15, lớn nhất 36; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1309 (31/01/2025): 15, 32. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1310.

Nhóm số lẻ 15, 29 tạo tổng 44 ở kỳ #1310; các số chẵn 20, 22, 32, 36 đóng góp 110. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 2 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 15 đến 36 rộng 21 đơn vị. Kỳ #1310 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 7, nằm tại 22–29. Bộ số #1310.

Đặt cạnh kỳ #1309 của ngày 31/01/2025, tổng 154 ở #1310 tăng 2 so với 152. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 20, 22, 29, 36. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 02, 16, 42, 45. Đối chiếu #1309.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1281 (24/11/2024) tới #1310, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 36 (6 lượt), 22 (4 lượt), 20 (5 lượt), 29 (6 lượt), 15 (7 lượt), 32 (4 lượt). Mốc #1281.

Số 36 vừa xuất hiện ở #1310; lần trước trong mẫu là #1297 ngày 01/01/2025. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #1297.

Với số 22 ở #1310, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/01/2025, kỳ #1307. Khoảng giữa gồm 2 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1307.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1310

5 kỳ đến #1310

#1306 (22/01/2025) – #1310 (02/02/2025).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1310 15 · 20 · 22 · 29 · 32 · 36
#1309 2 · 15 · 16 · 32 · 42 · 45
#1308 5 · 8 · 9 · 11 · 20 · 29
#1307 1 · 7 · 11 · 22 · 31 · 34
#1306 3 · 21 · 26 · 29 · 32 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1281 (24/11/2024) – #1310 (02/02/2025); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 028 034
041 054 065
075 086 093
105 112 126
133 145 157
163 173 181
193 205 215
224 233 245
254 264 273
284 296 300
315 324 339
347 353 366
375 382 391
401 413 425
431 445 452